ngày tháng

  1. le temps
    • Ngày tháng qua nhanh
      le temps passe vite
  2. date
    • Thư không đề ngày tháng
      lettre ne portant pas de date; lettre non datée

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "ngày tháng"

ngày tháng
Ngày tháng trôi qua thật nhanh.